xoành xoạch
발음
북부
/swa̤jŋ˨˩ swa̰ʔjk˨˩/
중부
/swan˧˧ swa̰t˨˨/
남부
/swan˨˩ swat˨˩˨/
듣기
끊임없이 enconstantly
부사
끊임없이
constantly
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
끊임없이
담화·논리
끊임없이 변화나 동작을 반복하는 것.
vi Thời tiết thay đổi xoành xoạch suốt cả ngày hôm nay.
ko 오늘 하루 종일 날씨가 끊임없이 바뀌었다.
유의어
thường / thường xuyên / hay làm / thường hay …
▸
유의어
thường / thường xuyên / hay làm / thường hay …