xiều
발음
북부
/siə̤w˨˩/
중부
/siəw˧˧/
남부
/siəw˨˩/
듣기
엄청나게 enextremely
부사
엄청나게
extremely
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
엄청나게
성질이나 감정이 매우 높은 정도임을 강조함.
vi Dạo này anh ấy trông yếu xiều.
ko 요즘 그는 몹시 허약해 보인다.
유의어
xiêu / cực kì / quá đỗi / quá thể …
▸
유의어
xiêu / cực kì / quá đỗi / quá thể …
쓰임
yếu xiều
▸
쓰임
yếu xiều