xe lu
듣기
로드롤러 enroad roller
명사
로드롤러
road roller
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
로드롤러
담화·논리
도로 공사 시 지면을 평평하게 다지는 중장비.
vi Chiếc xe lu đang làm phẳng mặt đường mới trải.
ko 로드롤러가 새로 깐 도로를 평평하게 다지고 있다.
구성
xe / lu
▸
구성
xe / lu
유의어
thu lu / nướng lu / bờ lu / Bu Lu …
▸
유의어
thu lu / nướng lu / bờ lu / Bu Lu …
쓰임
xe máy / xe đạp / xe buýt / lái xe …
▸
쓰임
xe máy / xe đạp / xe buýt / lái xe …