xe điện
발음
북부
/sɛ˧˧ ɗiə̰ʔn˨˩/
중부
/sɛ˧˥ ɗiə̰ŋ˨˨/
남부
/sɛ˧˧ ɗiəŋ˨˩˨/
듣기
전기차 enelectric vehicle
명사
전기차
electric vehicle
3 뜻
3 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
전기차 (electric vehicle)
뜻 1
명사
전기차
하나 이상의 전기 모터를 동력으로 사용하는 차량의 총칭.
vi Xe điện đang trở nên phổ biến hơn vì thân thiện với môi trường.
ko 환경 친화적이기 때문에 전기차 인기가 높다.
전기 열차 (electric train)
뜻 1
명사
전기 열차
교통
Transport
전기를 동력으로 사용하여 철로를 달리는 기차.
vi Tôi thường đi làm bằng xe điện để tiết kiệm thời gian.
ko 시간을 절약하기 위해 전기 열차로 출퇴근한다.
전차 (tram)
뜻 1
명사
전차
공공 도로의 궤도 위를 달리는 전기 동력의 여객 차량.
vi Hệ thống xe điện trong thành phố này rất thuận tiện.
ko 이 도시의 전차 시스템은 매우 편리하다.
구성
xe / điện
▸
구성
xe / điện
쓰임
xe điện ngầm / xe điện bánh hơi / xe điện đụng / xe máy …
▸
쓰임
xe điện ngầm / xe điện bánh hơi / xe điện đụng / xe máy …