xcốt-len
발음
북부
/sə̤ː˨˩ kot˧˥ lɛn˧˧/
중부
/səː˧˧ ko̰k˩˧ lɛŋ˧˥/
남부
/səː˨˩ kok˧˥ lɛŋ˧˧/
스코틀랜드 enScotland
2 senses
고유명사
스코틀랜드
Scotland
고유명사
스코틀랜드
place name
자세히
2 senses
▸
자세히
2 senses
뜻 1
고유명사
스코틀랜드
문화·고유명사
영국의 구성국.
vi Scotland là tên của một quốc gia.
ko 스코틀랜드는 국가 이름이다.
뜻 2
고유명사
스코틀랜드
지명.
vi Xcốt-len là tên của một địa danh.
ko 스코틀랜드는 지명이다.