xứ đạo
발음
북부
/sɨ˧˥ ɗa̰ːʔw˨˩/
중부
/sɨ̰˩˧ ɗa̰ːw˨˨/
남부
/sɨ˧˥ ɗaːw˨˩˨/
듣기
교구 enparish
명사
교구
parish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
교구
담화·논리
사제의 영적 보살핌 아래 있는 지역의 교구 공동체.
vi Xứ đạo này có một ngôi nhà thờ cổ rất đẹp.
ko 이 교구에는 아름다운 오래된 교회가 있습니다.
구성
xứ / đạo
▸
구성
xứ / đạo
유의어
giáo xứ / giáo khu / xứ sở / xứ …
▸
유의어
giáo xứ / giáo khu / xứ sở / xứ …
쓰임
xứ nghệ / xuất xứ / bản xứ / cha xứ …
▸
쓰임
xứ nghệ / xuất xứ / bản xứ / cha xứ …