xương trán
듣기
전두골 enfrontal bone
명사
전두골
frontal bone
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전두골
담화·논리
두개골의 앞부분과 이마를 형성하는 큰 뼈.
vi Xương trán bảo vệ phần trước của não bộ.
ko 전두골은 뇌의 앞부분을 보호한다.
구성
xương / trán / xương + trán 의 합성 …
▸
구성
xương / trán / xương + trán 의 합성 …
어원xương + trán 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𩩪𣌔
음절별 후보
xương
𩩪(𩩫)
trán
𣌔(𣌛 / 𩈪 / 𩑰)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chạm trán / vung tay quá trán / thùy trán / bóp trán …
▸
유의어
chạm trán / vung tay quá trán / thùy trán / bóp trán …
쓰임
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu
▸
쓰임
xương sống / khung xương / xương dăm / xương xẩu