Vua Tin Vịt
VTV 조롱 enmockery of VTV
1 senses
2 구성 요소
명사
VTV 조롱
mockery of VTV
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
명사
VTV 조롱
담화·논리
베트남 국영 방송 VTV를 조롱하며 부르는 명칭.
vi Một số người gọi đài truyền hình là Vua Tin Vịt để châm chọc.
ko 일부 사람들은 조롱조로 방송국을 'Vua Tin Vịt'이라고 부른다.