vuông vức
발음
북부
/vuəŋ˧˧ vɨk˧˥/
중부
/juəŋ˧˥ jɨ̰k˩˧/
남부
/juəŋ˧˧ jɨk˧˥/
듣기
정사각형의 ensquare-shaped
형용사
정사각형의
square-shaped
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
정사각형의
성질·상태
정사각형이나 직사각형 형태로, 반듯하고 고른 모양.
vi Người thợ đã cắt những viên gạch thật vuông vức.
ko 장인은 벽돌을 완벽한 정사각형 모양으로 잘라냈다.
구성
vuông
▸
구성
vuông
유의어
vuông / chữ khẩu / vuông vắn / vuông góc …
▸
유의어
vuông / chữ khẩu / vuông vắn / vuông góc …
쓰임
hình vuông / mẹ tròn con vuông / dấu ngoặc vuông / tam giác vuông
▸
쓰임
hình vuông / mẹ tròn con vuông / dấu ngoặc vuông / tam giác vuông