vinh, khô, đắc, táng
발음
북부
/vïŋ˧˧ xo˧˧ ɗak˧˥ taːŋ˧˥/
중부
/jïn˧˥ kʰo˧˥ ɗa̰k˩˧ ta̰ːŋ˩˧/
남부
/jɨn˧˧ kʰo˧˧ ɗak˧˥ taːŋ˧˥/
영고성쇠 envicissitudes of life
unknown
영고성쇠
vicissitudes of life
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
영고성쇠 담화·논리
인생에서 겪는 영고성쇠, 얻음과 잃음의 부침을 이르는 말.
구성
táng
▸
구성
táng
쓰임
mai táng / an táng / tống táng / táng đảm
▸
쓰임
mai táng / an táng / tống táng / táng đảm