viết
발음
북부
/viət˧˥/
중부
/jiə̰k˩˧/
남부
/jiək˧˥/
듣기
쓰다 enwrite
동사
쓰다
write
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
쓰다 (write)
뜻 1
동사
쓰다
조작·사용
펜이나 다른 도구를 사용해 표면에 글자, 단어, 기호를 쓰다.
vi Cô ấy đang dùng bút để viết lên một tờ giấy trắng.
ko 그녀는 펜으로 빈 종이에 글을 쓰고 있습니다.
필기구 (pen)
뜻 1
명사
필기구
펜처럼 손에 들고 글을 쓰는 도구.
vi Anh ấy mượn một cây viết để ghi lại thông tin.
ko 그는 정보를 적기 위해 펜을 빌렸습니다.
유의어
Việt / viết chì / viết tắt / viết tùng cổ thi …
▸
유의어
Việt / viết chì / viết tắt / viết tùng cổ thi …
쓰임
bài viết / cây viết / viết lách / viết nhịu …
▸
쓰임
bài viết / cây viết / viết lách / viết nhịu …