vịt đẹt
발음
북부
/vḭʔt˨˩ ɗɛ̰ʔt˨˩/
중부
/jḭt˨˨ ɗɛ̰k˨˨/
남부
/jɨt˨˩˨ ɗɛk˨˩˨/
순진한 사람 ennaive person
명사
순진한 사람
naive person
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
순진한 사람
담화·논리
경험, 지혜, 또는 판단력이 부족하여 쉽게 속아 넘어가는 사람.
vi Đừng tin lời anh ta, anh ta chỉ là một gã vịt đẹt thôi.
ko 그의 말을 믿지 마라, 그는 그저 순진한 사람일 뿐이다.
구성
vịt / đẹt
▸
구성
vịt / đẹt
유의어
vịt / vịt cỏ / vịt trời / vịt lộn …
▸
유의어
vịt / vịt cỏ / vịt trời / vịt lộn …
쓰임
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt …
▸
쓰임
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt …