vịt đàn
발음
북부
/vḭʔt˨˩ ɗa̤ːn˨˩/
중부
/jḭt˨˨ ɗaːŋ˧˧/
남부
/jɨt˨˩˨ ɗaːŋ˨˩/
물오리 enduck in flocks
명사
물오리
duck in flocks
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
물오리
담화·논리
A duck-like bird group, corresponding to the 'vịt cỏ' sense.
구성
vịt / đàn
▸
구성
vịt / đàn
쓰임
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt …
▸
쓰임
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt …