vịnh
발음
북부
/vḭ̈ʔŋ˨˩/
중부
/jḭ̈n˨˨/
남부
/jɨn˨˩˨/
듣기
만 enbay
명사
만
bay
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
만 (bay)
뜻 1
명사
만 장소·건물
Places
육지에 둘러싸여 바다가 육지 쪽으로 파고든 부분.
vi Con tàu đang neo đậu trong một vịnh nhỏ.
ko 배 한 척이 작은 만에 정박해 있다.
사물을 읊은 시 (descriptive poem)
뜻 1
명사
사물을 읊은 시
특정한 사물이나 풍경을 묘사하거나 평하기 위해 짓는 전통 시의 형식이나 작품.
vi Tác phẩm này là một bài vịnh nổi tiếng về cảnh sắc mùa thu.
ko 이 작품은 가을 정경을 노래한 유명한 서술시이다.
유의어
Vịnh Xuân quyền
▸
유의어
Vịnh Xuân quyền
쓰임
vịnh hạ long / vịnh xuân quyền / vịnh bắc bộ / vịnh ba tư …
▸
쓰임
vịnh hạ long / vịnh xuân quyền / vịnh bắc bộ / vịnh ba tư …