vận
발음
북부
/və̰ʔn˨˩/
중부
/jə̰ŋ˨˨/
남부
/jəŋ˨˩˨/
듣기
운 enluck
명사
운
luck
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
운 (luck)
뜻 1
명사
운
성질·상태
사람의 삶에 영향을 미친다고 여겨지는 운, 행운 또는 운명.
vi Anh ấy tin rằng mình đang gặp vận tốt.
ko 그는 자신에게 좋은 운이 오고 있다고 믿는다.
착용 (wear clothes)
뜻 1
동사
입다
옷을 입거나 몸에 걸치는 것.
vi Cô ấy vận áo dài trong buổi lễ.
ko 그녀는 의식에서 아오자이를 입었다.
유의어
văn / vẫn / vạn / vấn …
▸
유의어
văn / vẫn / vạn / vấn …
쓰임
vận tải / sân vận động / thế vận hội / vận mệnh …
▸
쓰임
vận tải / sân vận động / thế vận hội / vận mệnh …