vạn chài
듣기
어촌 공동체 enfishing village community
명사
어촌 공동체
fishing village community
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
어촌 공동체
담화·논리
어업을 생업으로 하며 한 지역에 모여 사는 공동체.
vi Cuộc sống của vạn chài gắn liền với sông nước.
ko 어촌 공동체의 삶은 물가와 밀접하게 관련되어 있다.
구성
vạn / chài / vạn + chài 의 합성 …
▸
구성
vạn / chài / vạn + chài 의 합성 …
어원vạn + chài 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
萬䊷
음절별 후보
vạn
萬
chài
䊷(𦄴 / 𦨑 / 𩵝)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vần chải / mất cả chì lẫn chài / mỡ chài / dân chài …
▸
유의어
vần chải / mất cả chì lẫn chài / mỡ chài / dân chài …
쓰임
vạn vật / vạn sự / vạn hưng / vạn tượng …
▸
쓰임
vạn vật / vạn sự / vạn hưng / vạn tượng …