vạm vỡ
발음
북부
/va̰ːʔm˨˩ vəʔə˧˥/
중부
/ja̰ːm˨˨ jəː˧˩˨/
남부
/jaːm˨˩˨ jəː˨˩˦/
건장한 enburly
형용사
건장한
burly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
건장한
성질·상태
체격이 크고 근육질이며 억센 모습.
vi Anh ấy có thân hình vạm vỡ của một vận động viên.
ko 그는 운동선수 같은 건장한 체격을 가졌다.
구성
vỡ
▸
구성
vỡ
유의어
nở nang / phốp pháp / 건장한
▸
유의어
nở nang / phốp pháp / 건장한
쓰임
phá vỡ / đổ vỡ / tan vỡ / vỡ lòng
▸
쓰임
phá vỡ / đổ vỡ / tan vỡ / vỡ lòng