vĩnh đại
발음
북부
/vïʔïŋ˧˥ ɗa̰ːʔj˨˩/
중부
/jïn˧˩˨ ɗa̰ːj˨˨/
남부
/jɨn˨˩˦ ɗaːj˨˩˨/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Tên "vĩnh đại" xuất hiện trong văn bản.
ko 「빈다이」이라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
đại
▸
구성
đại
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia
▸
쓰임
đại học / trường đại học / hiện đại / đại gia