văn phòng phẩm
듣기
문구류 enstationery
명사
문구류
stationery
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
문구류
담화·논리
사무실이나 학교에서 필기 및 사무 처리에 쓰이는 소품류.
vi Tôi cần đến cửa hàng để mua một ít văn phòng phẩm.
ko 문구류를 사러 가게에 가야 한다.
구성
văn phòng / phẩm / 한월어. 한자는 文房品 …
▸
구성
văn phòng / phẩm / 한월어. 한자는 文房品 …
어원한월어. 한자는 文房品
한자
출처 대조 완료
대표 후보
文房品
음절별 후보
văn
文
phòng
房
phẩm
品
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
văn / văn tế / văn khế / văn thơ …
▸
유의어
văn / văn tế / văn khế / văn thơ …
쓰임
chánh văn phòng / nhạc phẩm / thương phẩm / bình phẩm …
▸
쓰임
chánh văn phòng / nhạc phẩm / thương phẩm / bình phẩm …