văn luông
발음
북부
/van˧˧ luəŋ˧˧/
중부
/jaŋ˧˥ luəŋ˧˥/
남부
/jaŋ˧˧ luəŋ˧˧/
듣기
푸토성 타인선현의 사 encommune in Thanh Sơn, Phú Thọ
고유명사
푸토성 타인선현의 사
commune in Thanh Sơn, Phú Thọ
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
푸토성 타인선현의 사
베트남 푸토성 타인선현의 사.
vi Họ đi đến Văn Luông.
ko 그들은 반르엉에 갔다.
구성
văn
▸
구성
văn
유의어
văn lương / vạn lương
▸
유의어
văn lương / vạn lương
쓰임
văn phòng / nhà văn / văn hoá / văn học
▸
쓰임
văn phòng / nhà văn / văn hoá / văn học