văn đẩu
발음
북부
/van˧˧ ɗə̰w˧˩˧/
중부
/jaŋ˧˥ ɗəw˧˩˨/
남부
/jaŋ˧˧ ɗəw˨˩˦/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유명사.
vi Văn Đẩu là tên của một địa danh.
ko 반다우는 지명이다.
구성
văn
▸
구성
văn
쓰임
văn phòng / nhà văn / văn hoá / văn học
▸
쓰임
văn phòng / nhà văn / văn hoá / văn học