vùng xôi đậu
분쟁 지역 encontested area
명사
분쟁 지역
contested area
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
분쟁 지역
담화·논리
세력이 교차하여 지배권이 불안정한 분쟁 지역.
vi Đây là một vùng xôi đậu có sự tranh chấp kéo dài.
ko 이곳은 계속되는 분쟁이 있는 분쟁 지역이다.
구성
vùng / xôi / đậu …
▸
구성
vùng / xôi / đậu …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
塳炊豆
음절별 후보
vùng
塳(漨 / 𡓄 / 𤀘)
xôi
炊(𣵯 / 𥸷 / 𥺏 / 𥺔)
đậu
豆(痘 / 𨁋)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vùng / vùng kín / vùng lên / vùng dậy …
▸
유의어
vùng / vùng kín / vùng lên / vùng dậy …
쓰임
tiểu vùng / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …
▸
쓰임
tiểu vùng / vùng vẫy / vùng đặc quyền kinh tế / vùng đất …