vô liêm sỉ
듣기
뻔뻔한 enshameless
형용사
뻔뻔한
shameless
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
뻔뻔한
성질·상태
자신의 잘못된 행동에 대해 수치심이나 당혹감이 없는.
vi Đó là một hành động vô liêm sỉ.
ko 그것은 정말 파렴치한 행동이었다.
구성
vô / liêm sỉ
▸
구성
vô / liêm sỉ
유의어
bán sỉ / quốc sỉ / mua sỉ / tuyết sỉ …
▸
유의어
bán sỉ / quốc sỉ / mua sỉ / tuyết sỉ …
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình
▸
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình