vô kể
발음
북부
/vo˧˧ kḛ˧˩˧/
중부
/jo˧˥ ke˧˩˨/
남부
/jo˧˧ ke˨˩˦/
듣기
무수한 eninnumerable
형용사
무수한
innumerable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
무수한
수·양·단위
헤아릴 수 없을 정도로 많음.
vi Có vô kể những ngôi sao trên bầu trời đêm.
ko 밤하늘에는 무수한 별이 있다.
구성
vô / kể / 無計
▸
구성
vô / kể / 無計
한자
음절 대응 추정
대표 후보
無計
음절별 후보
vô
無
kể
計(𠸥 / 𧦕)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vô kế / đáng kể / bất kể / chưa kể …
▸
유의어
vô kế / đáng kể / bất kể / chưa kể …
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
쓰임
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …