vành nhật hoa
발음
북부
/va̤jŋ˨˩ ɲə̰ʔt˨˩ hwaː˧˧/
중부
/jan˧˧ ɲə̰k˨˨ hwaː˧˥/
남부
/jan˨˩ ɲək˨˩˨ hwaː˧˧/
듣기
코로나 encorona
명사
코로나
corona
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
코로나
담화·논리
태양 대기의 가장 바깥쪽 층으로, 일식 때 빛나는 고리.
vi Vành nhật hoa rực rỡ hiện ra trong thời gian nhật thực.
ko 빛나는 코로나가 일식 동안 나타난다.
구성
vành / nhật / hoa …
▸
구성
vành / nhật / hoa …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
栐日花
음절별 후보
vành
栐(鑅)
nhật
日
hoa
花
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vành / vành tai / 코로나
▸
유의어
vành / vành tai / 코로나
쓰임
vành móng ngựa / vành đai / động mạch vành / một vành đai, một con đường …
▸
쓰임
vành móng ngựa / vành đai / động mạch vành / một vành đai, một con đường …