tuy rằng
발음
북부
/twi˧˧ za̤ŋ˨˩/
중부
/twi˧˥ ʐaŋ˧˧/
남부
/twi˧˧ ɹaŋ˨˩/
듣기
비록 ~일지라도 enalthough
접속사
비록 ~일지라도
although
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
접속사
비록 ~일지라도
담화·논리
반대이거나 모순되는 두 문장을 연결하다.
vi Tuy rằng trời mưa nhưng chúng tôi vẫn quyết định đi dã ngoại.
ko 비록 비가 오지만, 소풍을 가기로 결정했다.
구성
tuy / rằng / tuy + rằng 의 합성
▸
구성
tuy / rằng / tuy + rằng 의 합성
어원tuy + rằng 의 합성
유의어
tuy nhiên / tuy / tuy vậy / tuy thế …
▸
유의어
tuy nhiên / tuy / tuy vậy / tuy thế …
쓰임
bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn / tuy an / tuy hoà / tuy hòa …
▸
쓰임
bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn / tuy an / tuy hoà / tuy hòa …