tuồng bản
발음
북부
/tuəŋ˨˩ ɓa̰ːn˧˩˧/
중부
/tuəŋ˧˧ ɓaːŋ˧˩˨/
남부
/tuəŋ˨˩ ɓaːŋ˨˩˦/
듣기
대본 endrama script
명사
대본
drama script
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
대본
문화·고유명사
전통적인 가극 공연의 수기나 인쇄된 대본.
vi Nghệ sĩ đang chăm chú đọc lại cuốn tuồng bản.
ko 예술가가 대본을 주의 깊게 다시 읽고 있다.
구성
tuồng / bản / 傱本
▸
구성
tuồng / bản / 傱本
한자
음절 대응 추정
대표 후보
傱本
음절별 후보
tuồng
傱
bản
本
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tuồng / tuồng luông / tuồng như / tuồng đồ …
▸
유의어
tuồng / tuồng luông / tuồng như / tuồng đồ …
쓰임
hát tuồng / luông tuồng / như tuồng / buông tuồng …
▸
쓰임
hát tuồng / luông tuồng / như tuồng / buông tuồng …