triệu phước
발음
북부
/ʨiə̰ʔw˨˩ fɨək˧˥/
중부
/tʂiə̰w˨˨ fɨə̰k˩˧/
남부
/tʂiəw˨˩˨ fɨək˧˥/
듣기
찌에우프억 enplace name
고유명사
찌에우프억
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
찌에우프억
베트남의 지명.
vi Họ sống ở Triệu Phước.
ko 그들은 찌에우프억에 산다.
구성
triệu / phước
▸
구성
triệu / phước
쓰임
triệu hồi / triệu vương / triệu chứng / triệu phú …
▸
쓰임
triệu hồi / triệu vương / triệu chứng / triệu phú …