trực giác luận
발음
북부
/ʨɨ̰ʔk˨˩ zaːk˧˥ lwə̰ʔn˨˩/
중부
/tʂɨ̰k˨˨ ja̰ːk˩˧ lwə̰ŋ˨˨/
남부
/tʂɨk˨˩˨ jaːk˧˥ lwəŋ˨˩˨/
직관주의 enintuitionism
unknown
직관주의
intuitionism
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
직관주의
담화·논리
지식에 있어 직관의 주된 역할을 강조하는 이론.
vi Trực giác luận đóng vai trò quan trọng trong toán học hiện đại.
ko 직관주의는 현대 수학에서 중요한 역할을 한다.
구성
trực giác / luận
▸
구성
trực giác / luận
유의어
직관주의
▸
유의어
직관주의
쓰임
thảo luận / dư luận / lập luận / luận tội
▸
쓰임
thảo luận / dư luận / lập luận / luận tội