trẹt lét
발음
북부
/ʨɛ̰ʔt˨˩ lɛt˧˥/
중부
/tʂɛ̰k˨˨ lɛ̰k˩˧/
남부
/tʂɛk˨˩˨ lɛk˧˥/
매우 얕은 envery shallow
부사
매우 얕은
very shallow
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
매우 얕은
담화·논리
물리적인 깊이가 거의 없음.
vi Con mương này nước nông trẹt lét.
ko 이 도랑의 물은 매우 얕다.
구성
trẹt / lét
▸
구성
trẹt / lét
유의어
trẹt / chọc lét / xanh lét / leo lét …
▸
유의어
trẹt / chọc lét / xanh lét / leo lét …
쓰임
lét chừng / lét đét
▸
쓰임
lét chừng / lét đét