trắc nết
발음
북부
/ʨak˧˥ net˧˥/
중부
/tʂa̰k˩˧ nḛt˩˧/
남부
/tʂak˧˥ nəːt˧˥/
듣기
심술궂은 enperverse
unknown
심술궂은
perverse
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
심술궂은
성격이 나쁘고 부적절하며 불쾌감을 주는 행동을 하는 사람.
vi Anh ta là một người có tính tình trắc nết.
ko 그는 성격이 심술궂은 사람이다.
구성
trắc / nết / 測涅
▸
구성
trắc / nết / 測涅
한자
음절 대응 추정
대표 후보
測涅
음절별 후보
trắc
測(側 / 仄 / 𣖡)
nết
涅(𢝘 / 𢟗)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
ngang bướng / ngang ngạnh / lì lợm / trắc địa …
▸
유의어
ngang bướng / ngang ngạnh / lì lợm / trắc địa …
쓰임
trắc nghiệm / trắc đạc / trắc trở / trắc ẩn …
▸
쓰임
trắc nghiệm / trắc đạc / trắc trở / trắc ẩn …