trường thiên
발음
북부
/ʨɨə̤ŋ˨˩ tʰiən˧˧/
중부
/tʂɨəŋ˧˧ tʰiəŋ˧˥/
남부
/tʂɨəŋ˨˩ tʰiəŋ˧˧/
듣기
장편 서사시 enlong poem
명사
장편 서사시
long poem
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
장편 서사시
담화·논리
시나 이야기 형식으로 쓰인 긴 문학 작품.
vi Ông ấy đang viết một bản trường thiên về quê hương.
ko 그는 고향에 관한 장편 서사시를 쓰고 있다.
구성
trường / thiên / 場天
▸
구성
trường / thiên / 場天
한자
음절 대응 추정
대표 후보
場天
음절별 후보
trường
場
thiên
天
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chung thiên / đại lượng biến thiên / trung thiên / từ thiên …
▸
유의어
chung thiên / đại lượng biến thiên / trung thiên / từ thiên …
쓰임
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …
▸
쓰임
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …