trường thạnh
발음
북부
/ʨɨə̤ŋ˨˩ tʰa̰ʔjŋ˨˩/
중부
/tʂɨəŋ˧˧ tʰa̰n˨˨/
남부
/tʂɨəŋ˨˩ tʰan˨˩˨/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
문화·고유명사
베트남의 지명.
vi Trường Thạnh là tên của một địa danh.
ko 쯔엉타인은 지명이다.
구성
trường
▸
구성
trường
유의어
trường thành / trưởng thành
▸
유의어
trường thành / trưởng thành
쓰임
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường
▸
쓰임
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường