trường hận ca
발음
북부
/ʨɨə̤ŋ˨˩ hə̰ʔn˨˩ kaː˧˧/
중부
/tʂɨəŋ˧˧ hə̰ŋ˨˨ kaː˧˥/
남부
/tʂɨəŋ˨˩ həŋ˨˩˨ kaː˧˧/
듣기
애가 ensong of sorrow
명사
애가
song of sorrow
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
애가
담화·논리
오랫동안 이어지는 슬픔이나 고통을 표현하는 슬프고 애절한 선율의 노래.
vi Giai điệu của bản trường hận ca khiến người nghe cảm thấy bùi ngùi.
ko 그 애가의 선율은 듣는 이들의 마음을 감동시킨다.
구성
trường / hận / ca …
▸
구성
trường / hận / ca …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
場恨哥
음절별 후보
trường
場
hận
恨
ca
哥(歌 / 𣖚)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
sênh ca / dân ca / thánh ca / đồng ca …
▸
유의어
sênh ca / dân ca / thánh ca / đồng ca …
쓰임
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …
▸
쓰임
trường đại học / thị trường / quảng trường / chiến trường …