trúng giải
상에 당첨되다 enwin a prize
동사
상에 당첨되다
win a prize
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
상에 당첨되다
기본 동작
경기나 게임에 참여한 후 보상을 받는 것.
vi Cô ấy rất vui khi trúng giải nhất.
ko 그녀는 1등상에 당첨되어 매우 기뻐했다.
구성
trúng / giải
▸
구성
trúng / giải
쓰임
trúng cách / trúng gió / trúng độc / trúng thực …
▸
쓰임
trúng cách / trúng gió / trúng độc / trúng thực …