trí-thuật
이표기 enalternative spelling
명사
이표기
alternative spelling
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
이표기
베트남어 'trí thuật'의 하이픈 표기.
vi Từ trí-thuật đôi khi được viết có dấu gạch nối.
ko trí-thuật이라는 단어는 가끔 하이픈으로 쓰인다.