trình độ
발음
북부
/ʨï̤ŋ˨˩ ɗo̰ʔ˨˩/
중부
/tʂïn˧˧ ɗo̰˨˨/
남부
/tʂɨn˨˩ ɗo˨˩˨/
듣기
수준 enlevel
명사
수준
level
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
수준 (level)
뜻 1
명사
수준
성질·상태
어떤 분야에서 사람이 도달한 지식이나 기술의 정도.
vi Khóa học này phù hợp với những người có trình độ tiếng Anh cơ bản.
ko 이 과정은 기초 수준의 영어 실력을 가진 사람에게 적합합니다.
숙련 (skilled)
뜻 1
형용사
숙련된
특정 일이나 작업을 수행하는 능력과 기술 수준이 높은.
vi Anh ấy là một thợ sửa máy rất trình độ và giàu kinh nghiệm.
ko 그는 매우 숙련되고 경험 많은 정비사입니다.
구성
trình / độ
▸
구성
trình / độ
유의어
수준
▸
유의어
수준
쓰임
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …
▸
쓰임
chương trình / trình bày / thuyết trình / trình diễn …