trâu gác bếp
발음
북부
/ʨəw˧˧ ɣaːk˧˥ ɓep˧˥/
중부
/tʂəw˧˥ ɣa̰ːk˩˧ ɓḛp˩˧/
남부
/tʂəw˧˧ ɣaːk˧˥ ɓep˧˥/
훈제 물소 고기 ensmoked buffalo meat
proverb
훈제 물소 고기
smoked buffalo meat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
훈제 물소 고기
기본 동작
양념한 뒤 훈제하여 만든 전통적인 물소 고기 요리.
vi Món trâu gác bếp là đặc sản vùng núi.
ko 훈제 물소 고기는 산악 지역 특산품이다.
구성
trâu / gác bếp
▸
구성
trâu / gác bếp
유의어
Trâu / trâu ngố / trâu chó / trâu ngựa …
▸
유의어
Trâu / trâu ngố / trâu chó / trâu ngựa …
쓰임
đầu trâu mặt ngựa / trâu bò / trẻ trâu / sống trâu
▸
쓰임
đầu trâu mặt ngựa / trâu bò / trẻ trâu / sống trâu