tinh tinh lùn
보노보 enbonobo
명사
보노보
bonobo
1 뜻
2 구성 요소
자세히
1 뜻
▸
자세히
1 뜻
뜻 1
명사
보노보
담화·논리
침팬지와 닮았지만 더 작고 열대 우림에 사는 영장류.
vi Tinh tinh lùn là một loài linh trưởng thông minh sống ở rừng rậm.
ko 보노보는 열대 우림에 사는 지능적인 영장류이다.