tinh thông
발음
북부
/tïŋ˧˧ tʰəwŋ˧˧/
중부
/tïn˧˥ tʰəwŋ˧˥/
남부
/tɨn˧˧ tʰəwŋ˧˧/
듣기
정통한 enexpert
형용사
정통한
expert
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
정통한
외모·성격
특정 분야에서 깊은 이해와 탁월한 기술을 가지고 있는 것.
vi Anh ấy rất tinh thông về lĩnh vực toán học.
ko 그는 수학 분야에 매우 정통하다.
구성
tinh / thông / 한월어. 한자는 精通 …
▸
구성
tinh / thông / 한월어. 한자는 精通 …
어원한월어. 한자는 精通
한자
출처 대조 완료
대표 후보
精通
음절별 후보
tinh
精
thông
聰
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
tinh thần / tinh dịch / tinh tấn / tinh tường …
▸
유의어
tinh thần / tinh dịch / tinh tấn / tinh tường …
쓰임
hành tinh / tinh hoàn / kết tinh / tinh linh …
▸
쓰임
hành tinh / tinh hoàn / kết tinh / tinh linh …