tinh túy
발음
북부
/tïŋ˧˧ twi˧˥/
중부
/tïn˧˥ twḭ˩˧/
남부
/tɨn˧˧ twi˧˥/
듣기
정수 enessence
명사
정수
essence
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
정수 담화·논리
사물이나 현상에서 가장 순수하고 가치 있는 알짜배기 부분.
구성
tinh
▸
구성
tinh
유의어
tinh tuý / ma túy / thuần túy / dân túy …
▸
유의어
tinh tuý / ma túy / thuần túy / dân túy …
쓰임
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch
▸
쓰임
tinh thần / hành tinh / tinh hoàn / tinh dịch