tin nhảm
발음
북부
/tin˧˧ ɲa̰ːm˧˩˧/
중부
/tin˧˥ ɲaːm˧˩˨/
남부
/tɨn˧˧ ɲaːm˨˩˦/
허위 사실 enfalse rumor
unknown
허위 사실
false rumor
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
허위 사실
근거 없는 부정확한 소문이나 정보.
vi Bạn không nên tin vào những tin nhảm thiếu căn cứ.
ko 증거 없는 허위 사실을 믿어서는 안 된다.
구성
tin / nhảm / 𠒷𠰃
▸
구성
tin / nhảm / 𠒷𠰃
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠒷𠰃
음절별 후보
tin
𠒷
nhảm
𠰃
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tin / tin tức / tin tưởng / tin nhắn …
▸
유의어
tin / tin tức / tin tưởng / tin nhắn …
쓰임
thông tin / tập tin / công nghệ thông tin / lòng tin …
▸
쓰임
thông tin / tập tin / công nghệ thông tin / lòng tin …