tiếng xứ cornwall
발음
북부
/tiəŋ˧˥ sɨ˧˥ kɔn˧˧ waː˧˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ sɨ̰˩˧ kɔŋ˧˥ waː˧˥/
남부
/tiəŋ˧˥ sɨ˧˥ kɔŋ˧˧ waː˧˧/
고유 명사 enproper name
고유명사
고유 명사
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
고유 명사.
vi Tên "tiếng xứ cornwall" xuất hiện trong văn bản.
ko 이름 "콘월어"가 본문에 나타난다.
구성
tiếng / xứ
▸
구성
tiếng / xứ
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …