tiếng trịnh
발음
북부
/tiəŋ˧˥ ʨḭ̈ʔŋ˨˩/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ tʂḭ̈n˨˨/
남부
/tiəŋ˧˥ tʂɨn˨˩˨/
고유 명사 enproper name
고유명사
고유 명사
proper name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
고유 명사.
vi Tên "tiếng trịnh" xuất hiện trong văn bản.
ko 이름 "정어"가 본문에 나타난다.
구성
tiếng / trịnh
▸
구성
tiếng / trịnh
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …