tiếng Mông Cổ
발음
북부
/tiəŋ˧˥ məwŋ˧˧ ko̰˧˩˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ məwŋ˧˥ ko˧˩˨/
남부
/tiəŋ˧˥ məwŋ˧˧ ko˨˩˦/
듣기
몽골어 enMongolian
명사
몽골어
Mongolian
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
몽골어
문화·고유명사
몽골 등에서 말해지는 공용어.
vi Anh ấy đang theo học tiếng Mông Cổ để chuẩn bị cho chuyến đi sắp tới.
ko 그는 다가올 여행 준비를 위해 몽골어를 공부하고 있다.
구성
tiếng / mông cổ
▸
구성
tiếng / mông cổ
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …