tiếng Hòa Lan
발음
북부
/tiəŋ˧˥ hwa̤ː˨˩ laːn˧˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ hwaː˧˧ laːŋ˧˥/
남부
/tiəŋ˧˥ hwaː˨˩ laːŋ˧˧/
듣기
네덜란드어 enDutch
명사
네덜란드어
Dutch
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
네덜란드어 문화·고유명사
The Dutch language.
구성
tiếng / hòa lan
▸
구성
tiếng / hòa lan
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …