tiếng Băng Đảo
발음
북부
/tiəŋ˧˥ ɓaŋ˧˧ ɗa̰ːw˧˩˧/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ ɓaŋ˧˥ ɗaːw˧˩˨/
남부
/tiəŋ˧˥ ɓaŋ˧˧ ɗaːw˨˩˦/
듣기
아이슬란드어 enIcelandic language
명사
아이슬란드어
Icelandic language
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
아이슬란드어 문화·고유명사
아이슬란드의 공식 언어이며 북게르만어군에 속함.
vi Cô ấy đang cố gắng học tiếng Băng Đảo để đi du lịch.
ko 여행을 위해 아이슬란드어를 배우려 노력 중이다.
구성
tiếng / băng đảo
▸
구성
tiếng / băng đảo
유의어
hòn đảo / quấy đảo / bán đảo / Tam Đảo …
▸
유의어
hòn đảo / quấy đảo / bán đảo / Tam Đảo …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …