tiếng đức
발음
북부
/tiəŋ˧˥ ɗɨk˧˥/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ ɗɨ̰k˩˧/
남부
/tiəŋ˧˥ ɗɨk˧˥/
듣기
독일어 enGerman
고유명사
독일어
German
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
고유명사
독일어
독일어. 독일 연방 공화국의 공용어.
vi Tôi rất thích nghe tiếng Đức.
ko 나는 독일어를 듣는 것을 매우 좋아한다.
뜻 2
고유명사
고유 명사
문화·고유명사
고유 명사.
vi Tên "tiếng đức" xuất hiện trong văn bản.
ko 이름 "독일어"가 본문에 나타난다.
구성
tiếng / đức
▸
구성
tiếng / đức
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …