thu dọn
발음
북부
/tʰu˧˧ zɔ̰ʔn˨˩/
중부
/tʰu˧˥ jɔ̰ŋ˨˨/
남부
/tʰu˧˧ jɔŋ˨˩˨/
듣기
정리 enclean up
동사
정리
clean up
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
치우다
일상 루틴·집안일
물건을 제자리에 두고 정리 정돈하는 것.
vi Bạn nên thu dọn đồ đạc sau khi chơi.
ko 논 후에는 물건들을 정리해야 한다.
뜻 2
동사
정돈하다
방과 같은 특정 장소를 정리하고 청소하는 작업.
vi Cô ấy đang thu dọn căn phòng bừa bộn.
ko 그녀는 어질러진 방을 정돈하고 있다.
구성
thu / dọn
▸
구성
thu / dọn
유의어
quét dọn / chưng dọn / 정리
▸
유의어
quét dọn / chưng dọn / 정리
쓰임
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …
▸
쓰임
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …