thuộc địa
발음
북부
/tʰuək˨˩ ɗḭʔə˨˩/
중부
/tʰuək˨˨ ɗḭə˨˨/
남부
/tʰuək˨˩˨ ɗiə˨˩˨/
듣기
식민지 encolony
명사
식민지
colony
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
식민지
정치·제도
외국의 강대국에 점령되어 직접 통치를 받는 영토.
vi Đất nước này từng là thuộc địa của một quốc gia phương Tây.
ko 이 나라는 한때 서구 국가의 식민지였다.
구성
thuộc / địa / 한월어. 한자는 屬地 …
▸
구성
thuộc / địa / 한월어. 한자는 屬地 …
어원한월어. 한자는 屬地
한자
출처 대조 완료
대표 후보
屬地
음절별 후보
thuộc
屬
địa
地
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
đông dương / thuộc quốc / 식민지
▸
유의어
đông dương / thuộc quốc / 식민지
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / thuộc lòng / học thuộc …
▸
쓰임
thành phố trực thuộc trung ương / thành phố thuộc tỉnh / thuộc lòng / học thuộc …